maturity-onset diabetes mellitus

maturity-onset diabetes mellitus

A doctor explains the importance of a healthy diet for managing maturity-onset diabetes mellitus.

Định nghĩa

Danh từ: - Đái tháo đường khởi phátngười lớn: "maturity-onset diabetes mellitus" một dạng nhẹ của bệnh đái tháo đường, phát triển dần dầnngười trưởng thành. Bệnh có thể bị kích hoạt bởi béo phì, căng thẳng nghiêm trọng, mãn kinh hoặc các yếu tố khác. Thông thường, bệnh có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống thuốc hạ đường huyết không cần tiêm insulin.

dụ sử dụng
  • (Đái tháo đường khởi phátngười lớn thường được chẩn đoánnhững người trên 40 tuổi.)
  • (Các bác sĩ khuyên thay đổi lối sống để kiểm soát bệnh đái tháo đường khởi phátngười lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at risk of maturity-onset diabetes mellitus": nguy mắc bệnh đái tháo đường khởi phátngười lớn.

    • Individuals with a family history of diabetes are at risk of maturity-onset diabetes mellitus. (Những người tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường nguy mắc bệnh đái tháo đường khởi phátngười lớn.)
  • "to control maturity-onset diabetes mellitus through diet": kiểm soát bệnh đái tháo đường khởi phátngười lớn thông qua chế độ ăn uống.

    • Many patients can control maturity-onset diabetes mellitus through diet and exercise alone. (Nhiều bệnh nhân có thể kiểm soát bệnh đái tháo đường khởi phátngười lớn chỉ thông qua chế độ ăn uống tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Maturity-onset diabetes (danh từ): dạng rút gọn của "maturity-onset diabetes mellitus".
  • Type 2 diabetes mellitus (danh từ): thuật ngữ hiện đại thường dùng thay thế cho "maturity-onset diabetes mellitus".
Từ đồng nghĩa
  • Type 2 diabetes: đái tháo đường tuýp 2.
  • Non-insulin-dependent diabetes mellitus: đái tháo đường không phụ thuộc insulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maturity-onset diabetes mellitus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.